dark-field microscope
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kính hiển vi nền tối: Một loại kính hiển vi quang học sử dụng kỹ thuật chiếu sáng nền tối, trong đó mẫu vật được chiếu sáng bằng các tia sáng xiên, khiến cho nền trường nhìn tối đen trong khi các chi tiết của mẫu phát sáng lên. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích để quan sát các vật thể trong suốt, không nhuộm màu, hoặc các hạt nhỏ hơn giới hạn phân giải của kính hiển vi ánh sáng thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Scientists used a dark-field microscope to observe the live, unstained bacteria in motion. (Các nhà khoa học đã sử dụng kính hiển vi nền tối để quan sát vi khuẩn sống, không nhuộm màu đang chuyển động.)
- The structure of certain transparent specimens is best revealed under a dark-field microscope. (Cấu trúc của một số mẫu vật trong suốt được thể hiện rõ nhất dưới kính hiển vi nền tối.)
- This dark-field microscope is essential for our research on nanoparticles. (Chiếc kính hiển vi nền tối này rất cần thiết cho nghiên cứu về hạt nano của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dark-field microscopy": Kỹ thuật hoặc phương pháp hiển vi nền tối.
- Dark-field microscopy allows us to see details that are invisible in bright-field mode. (Kỹ thuật hiển vi nền tối cho phép chúng ta nhìn thấy các chi tiết vô hình trong chế độ nền sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Dark-field illumination (n): Phương pháp chiếu sáng nền tối.
- The image contrast was enhanced by using dark-field illumination. (Độ tương phản của hình ảnh được cải thiện bằng cách sử dụng phương pháp chiếu sáng nền tối.)
- Bright-field microscope (n): Kính hiển vi nền sáng (kính hiển vi quang học thông thường).
- Phase-contrast microscope (n): Kính hiển vi tương phản pha (một kỹ thuật hiển vi khác dùng cho mẫu trong suốt).
Từ đồng nghĩa
- Darkground microscope: Một tên gọi khác của kính hiển vi nền tối.
- Ultramicroscope: Trong một số ngữ cảnh lịch sử hoặc chuyên ngành, thuật ngữ này có thể được dùng để chỉ kính hiển vi nền tối dùng để quan sát các hạt siêu nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ kỹ thuật này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này.)
Noun
- Kính siêu hiển vi